xờm xờm

xờm xờm

Một chú mèo con có bộ lông xờm xờm đang cuộn tròn ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lờ mờ, không rõ ràng, khó nắm bắt: "xờm xờm" chỉ sự mơ hồ, không minh bạch trong nhận thức hoặc cảm nhận, thường dùng để miêu tả điều đó gần như có thể thấy được nhưng chưa thực sự nét.
    • Có vẻ như, thoáng qua, chưa chắc chắn: "xờm xờm" cũng diễn tả một ấn tượng mơ hồ, chỉ mới xuất hiện trong tâm trí chưa thành hình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tôi chỉ thấy xờm xờm một bóng người trong sương. (Tôi chỉ nhìn thấy một bóng người lờ mờ, không rõ ràng trong màn sương.)
    • Anh ấy ý định xờm xờm đi du lịch, nhưng chưa quyết hẳn. (Anh ấy một ý định thoáng qua về việc đi du lịch, nhưng chưa chắc chắn.)
    • Cảm giác xờm xờm về điều đó không ổn cứ vương vấn trong lòng. ( một cảm giác mơ hồ về sự bất ổn cứ lởn vởn trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xờm xờm như": dùng để so sánh với một trạng thái gần giống nhưng chưa hoàn toàn.

    • ấy xờm xờm như muốn nói điều đó. ( ấy có vẻ như sắp nói điều đó, nhưng chưa chắc chắn.)
  • "xờm xờm biết": chỉ sự hiểu biết mơ hồ, chưa sâu sắc.

    • Tôi xờm xờm biết chuyện đó, nhưng không chi tiết. (Tôi hiểu biết lờ mờ về chuyện đó, nhưng không chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Xờm (tính từ): lờ mờ, không rõ ràngdạng gốc của "xờm xờm".

    • Mắt ông ấy đã xờm, không nhìn nữa. (Mắt ông ấy đã mờ, không nhìn nữa.)
  • Lờ mờ (tính từ): mơ hồ, không nétgần nghĩa với "xờm xờm".

    • Trăng lờ mờ sau đám mây. (Ánh trăng mờ ảo sau đám mây.)
Từ đồng nghĩa
  • Lờ mờ: không rõ ràng, khó thấy hoặc khó hiểu.
  • Mơ hồ: không xác định, không nét.
  • Thoáng qua: chỉ xuất hiện trong chốc lát, không bền vững.
Thành ngữ liên quan
  • Xờm xờm như vết mực loang: miêu tả điều đó mơ hồ, không ranh giới rõ ràng.
    • Ký ức về tuổi thơ của anh ấy xờm xờm như vết mực loang. (Ký ức về tuổi thơ của anh ấy mơ hồ, không nét.)